an0708
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
944
Điểm tối đa
1108
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1700pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1470pp)
TLE
18 / 20
C++20
96%
(1383pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
TLE
76 / 100
C++20
92%
(1262pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1063pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(955pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(917pp)
(35403.0 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (616.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 616.0 / 1400.0 |
HSG THCS (6145.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (7140.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (4800.0 điểm)
OLP MT&TN (27.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 0.0 / 1400.0 |
| Thống kê cơ bản | 27.0 / 900.0 |
CSES (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 1700.0 / 1700.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 450.0 / 900.0 |