• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhdungnguyen1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
C++14
1200pp
100% (1200pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++14
1000pp
98% (980pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++14
1000pp
96% (960pp)
Xếp sách
AC
4 / 4
C++20
900pp
94% (847pp)
Đo nước
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng
AC
100 / 100
C++14
900pp
90% (814pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
900pp
89% (797pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++14
900pp
87% (781pp)
Mua sách
AC
10 / 10
C++14
900pp
85% (766pp)
Có phải số Fibo?
AC
10 / 10
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(16490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 0.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
CKPRIME 630.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 360.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Đúng s bước hay không ? 0.0 / 800.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (3108.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 378.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 840.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team