baonam2305
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1195
Điểm tối đa
1364
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(1345pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(1107pp)
AC
22 / 22
PY3
90%
(994pp)
AC
24 / 24
PY3
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(955pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
(20645.0 điểm)
DHBB (4463.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (6011.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (45785.0 điểm)
THT (16000.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (2895.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 125.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |