buimai
Phân tích điểm
WA
18 / 20
PY3
100%
(1440pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1042pp)
TLE
12 / 14
C++03
85%
(948pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(917pp)
(50371.0 điểm)
Lập trình cơ bản (34744.0 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
HSG THCS (8622.9 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
BOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1200.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (5592.5 điểm)
THT (1800.0 điểm)
OLP MT&TN (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 90.0 / 1800.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 | 500.0 / 500.0 |
CSES (4000.0 điểm)
THT Bảng B & C (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |