dangna100
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
98%
(1372pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1345pp)
AC
70 / 70
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
25 / 25
C++20
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1084pp)
(57016.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
HSG THCS (7400.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |