• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dangna100

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dự án
AC
20 / 20
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
30 / 30
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Tặng hoa
AC
8 / 8
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Chia Cặp 1
AC
70 / 70
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(57016.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 16.0 / 1600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Xếp tiền 500.0 / 500.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Điểm số 900.0 / 900.0
Dự án 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

DHBB (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

Happy School (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

Cánh diều (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0

CSES (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1200.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team