• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dinhthangnee

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1284
Điểm tối đa 1360

Phân tích điểm

CSES - Investigation | Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++14
1600pp
100% (1600pp)
một bài dễ
AC
2 / 2
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
C++14
1400pp
96% (1345pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++11
1400pp
94% (1318pp)
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp
RTE
77 / 100
C++14
1386pp
92% (1278pp)
Bộ Tứ
AC
100 / 100
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Cặp số đặc biệt
AC
100 / 100
C++14
1200pp
89% (1063pp)
Truy Vấn Chẵn Lẻ
AC
50 / 50
C++14
1100pp
87% (955pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++14
1100pp
85% (936pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(44511.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Xâu đối xứng 240.0 / 800.0
Số tận cùng 953.3 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
A + B 400.0 / 400.0
Làm (việc) nước 40.0 / 400.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 846.0 / 900.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 26.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 1386.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
PI 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (9509.2 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 769.2 / 1000.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
một bài dễ 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

THT Bảng A (2590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 390.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0

CSES (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team