dunpc1412
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
PAS
98%
(1372pp)
TLE
9 / 11
PAS
96%
(1257pp)
AC
14 / 14
PAS
94%
(1224pp)
92%
(922pp)
AC
13 / 13
PAS
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PAS
87%
(781pp)
AC
100 / 100
PAS
85%
(766pp)
(29028.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3850.0 điểm)
HSG THCS (9550.8 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
Tam Kỳ Combat (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp (THT TQ 2019) | 80.0 / 1600.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |