• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dunpc1412

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PAS
1400pp
98% (1372pp)
Phân tích số
TLE
9 / 11
PAS
1309pp
96% (1257pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PAS
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
PAS
1000pp
92% (922pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
PAS
1000pp
90% (904pp)
Đo nước
AC
10 / 10
PAS
900pp
89% (797pp)
Thần bài người Italy
AC
20 / 20
PAS
900pp
87% (781pp)
Kiến trúc sư và con đường
AC
100 / 100
PAS
900pp
85% (766pp)
Avatar
AC
100 / 100
PAS
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(29028.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 840.0 / 1200.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 780.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
lostfunction 720.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Ghép số 0.0 / 1000.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Rước đèn 38.0 / 1900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 50.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Real Value 600.0 / 600.0

HSG THCS (9550.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 720.0 / 800.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Phân tích số 1309.1 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 440.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 140.0 / 1400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 541.7 / 1300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 0.0 / 1100.0

Tam Kỳ Combat (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi 600.0 / 600.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm cặp (THT TQ 2019) 80.0 / 1600.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Nhân 800.0 / 800.0

CSES (15394.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 520.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - High Score | Điểm cao 868.6 / 1600.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 450.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 700.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 0.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 255.0 / 1700.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 733.3 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 553.8 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 400.0 / 1300.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 300.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 225.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 0.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 175.0 / 1400.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 592.3 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 700.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 825.0 / 1200.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 200.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 240.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.2 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team