• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duy09

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

MEDIAN QUERY
AC
5 / 5
C++17
1200pp
100% (1200pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
21 / 25
C++17
1092pp
98% (1070pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++17
1000pp
96% (960pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
WA
19 / 21
C++17
905pp
94% (852pp)
Two pointer 1C
AC
20 / 20
C++17
900pp
92% (830pp)
Xếp sách
AC
4 / 4
C++17
900pp
90% (814pp)
Nhỏ hơn
TLE
90 / 100
C++17
810pp
89% (718pp)
Two pointer 1A
AC
20 / 20
C++17
800pp
87% (695pp)
LMHT
AC
6 / 6
C++17
800pp
85% (681pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(22726.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 690.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 240.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 60.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 320.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 50.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 200.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 904.8 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 50.0 / 500.0
Module 2 240.0 / 800.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 450.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Số Tiến Đạt 0.0 / 1100.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict07 30.0 / 600.0
minict11 100.0 / 500.0
dist 600.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 300.0 / 500.0
MEDIAN QUERY 1200.0 / 1200.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Saving 450.0 / 900.0
Bài toán cái túi 40.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0

HSG THCS (207.7 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 207.7 / 900.0

THT (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 480.0 / 600.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1200.0

Cánh diều (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

HSG THPT (1450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 550.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team