duy09
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(1200pp)
TLE
21 / 25
C++17
98%
(1070pp)
WA
19 / 21
C++17
94%
(852pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(667pp)
(22726.8 điểm)
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (207.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 207.7 / 900.0 |
THT (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 480.0 / 600.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1200.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 0.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
HSG THPT (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 550.0 / 1100.0 |