hahuong2023
Phân tích điểm
AC
100 / 100
SCAT
100%
(800pp)
AC
5 / 5
SCAT
95%
(760pp)
AC
2 / 2
SCAT
90%
(722pp)
AC
10 / 10
SCAT
86%
(257pp)
AC
5 / 5
SCAT
81%
(81pp)
AC
5 / 5
SCAT
77%
(77pp)
AC
5 / 5
SCAT
74%
(74pp)
AC
50 / 50
SCAT
66%
(66pp)
AC
100 / 100
SCAT
63%
(63pp)
THT Bảng A (2260.0 điểm)
Cánh diều (524.0 điểm)
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Training (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số | 100.0 / |
Số gấp đôi | 100.0 / |
Phép toán số học | 100.0 / |
Tính chẵn/lẻ | 800.0 / |
Biểu thức #1 | 100.0 / |
Max 3 số | 100.0 / |
In n số tự nhiên | 100.0 / |
Số có 2 chữ số | 100.0 / |
Sắp xếp 2 số | 100.0 / |
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |