hecker11
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++20
98%
(706pp)
AC
39 / 39
C++17
96%
(576pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(565pp)
92%
(461pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(452pp)
TLE
5 / 10
PY3
89%
(399pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
(6970.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 160.0 / 400.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5360.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |