hoang25_0606
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(576pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(565pp)
AC
21 / 21
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(434pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(425pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(333pp)
(6420.0 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 280.0 / 400.0 |