hoangtrungkien219
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(941pp)
AC
13 / 13
C++11
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(781pp)
(18416.0 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 400.0 / 800.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |