• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangvind

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 706
Điểm tối đa 1092

Phân tích điểm

Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Xóa xâu
AC
20 / 20
C++14
1700pp
98% (1666pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng
AC
100 / 100
C++14
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++14
1600pp
94% (1506pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
92% (1476pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
61 / 100
C++14
1464pp
90% (1323pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++14
1400pp
87% (1215pp)
Chia Cặp 1
AC
70 / 70
C++14
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(62958.3 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 540.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Vị trí số âm 400.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Ổ cắm 771.4 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 28.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
minict07 30.0 / 600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Xâu con lặp 50.6 / 1400.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Thỏ đi xem phim 0.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Factors 0.0 / 1300.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 68.3 / 1700.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 600.0 / 2000.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 270.0 / 900.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Số FRIEND 390.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 420.0 / 600.0
String #2 500.0 / 500.0
Counting sort 600.0 / 600.0

DHBB (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (12661.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
QUERYARRAY 656.0 / 800.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Thay đổi dãy số 405.0 / 900.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0

HSG THPT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Happy School (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Practice VOI (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0

THT Bảng A (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Cánh diều (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0

CSES (9280.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1954.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1464.0 / 2400.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0
Đếm cặp 90.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 400.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team