hoangvind
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
706
Điểm tối đa
1092
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1537pp)
AC
16 / 16
C++14
94%
(1506pp)
TLE
61 / 100
C++14
90%
(1323pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
70 / 70
C++14
85%
(1191pp)
AC
7 / 7
C++14
83%
(1167pp)
(62958.3 điểm)
Lập trình cơ bản (7120.0 điểm)
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (12661.0 điểm)
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (3600.0 điểm)
CSES (9280.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1954.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1464.0 / 2400.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 90.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đẹp | 400.0 / 1000.0 |