huutrungle2001
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1176pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
(30200.0 điểm)
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |