huynhlamphuckhang123
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
TLE
29 / 30
C++20
92%
(1159pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1085pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
(32132.7 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (5425.0 điểm)
Lập trình cơ bản (23974.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3278.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (6500.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |