lamngochuy
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++14
92%
(1199pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1063pp)
AC
15 / 15
PY3
85%
(1021pp)
(32040.0 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (4200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11410.0 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
Cánh diều (5700.0 điểm)
CSES (3900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |