• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ledoaninh2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++11
1200pp
94% (1129pp)
Ghép số
AC
10 / 10
C++11
1000pp
92% (922pp)
Dãy Con Tăng Dài Nhất
AC
10 / 10
C++11
1000pp
90% (904pp)
Nguyên tố Again
AC
10 / 10
C++11
1000pp
89% (886pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
C++11
1000pp
87% (868pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++11
1000pp
85% (851pp)
Đếm cặp
WA
100 / 101
C++11
990pp
83% (825pp)
Tải thêm...

(17090.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict04 800.0 / 800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (935.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 935.0 / 1100.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (13500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team