ledoaninh2009
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1400pp)
AC
2 / 2
C++11
95%
(1235pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(722pp)
AC
50 / 50
C++11
86%
(686pp)
AC
100 / 100
C++11
77%
(232pp)
AC
10 / 10
C++11
74%
(221pp)
TLE
17 / 20
C++11
66%
(169pp)
Cánh diều (4300.0 điểm)
Training (2598.0 điểm)
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
DOUBLESTRING | 100.0 / |
Happy School (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nguyên tố Again | 200.0 / |
THT Bảng A (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 100.0 / |
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CSES (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1300.0 / |
HSG_THCS_NBK (255.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
contest (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hiệu lập phương | 100.0 / |
Chuyển hoá xâu | 150.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
Xâu Nhỏ Nhất | 1400.0 / |
Dãy Con Tăng Dài Nhất | 150.0 / |
Làm (việc) nước | 800.0 / |
Array Practice (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
minict08 | 200.0 / |