manhhuy_ltt
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1004
Điểm tối đa
1004
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1600pp)
AC
71 / 71
C++14
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
C++14
92%
(1199pp)
AC
30 / 30
C++11
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(974pp)
TLE
103 / 200
C++14
87%
(894pp)
AC
21 / 21
C++14
85%
(851pp)
AC
8 / 8
C++14
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (4820.0 điểm)
(25264.7 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 700.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 240.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 400.0 |