• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

manhhuy_ltt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1004
Điểm tối đa 1004

Phân tích điểm

Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
98% (1568pp)
TABLE
AC
10 / 10
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Ước chung lớn nhất
AC
71 / 71
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++11
1200pp
90% (1085pp)
Gộp dãy toàn số 1
AC
20 / 20
C++14
1100pp
89% (974pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
103 / 200
C++14
1030pp
87% (894pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++14
1000pp
85% (851pp)
KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 720.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(25264.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 0.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Ước số và tổng ước số 720.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1030.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 528.0 / 2200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Practice VOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 700.0 / 1400.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

THT Bảng A (940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 240.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team