minhtri262
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
98%
(980pp)
TLE
19 / 20
PYPY
96%
(912pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(667pp)
(17435.7 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm danh vắng mặt | 400.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |