• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nghoangminh2k13

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 842
Điểm tối đa 1644

Phân tích điểm

KOI TST 2026 - Flying Squirrel 2
AC
100 / 100
C++20
2700pp
100% (2700pp)
JOI 2026 - JOI Tour 2
AC
100 / 100
C++20
2600pp
98% (2548pp)
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
96% (2497pp)
Arobot
AC
21 / 21
C++20
2500pp
94% (2353pp)
USACO 2026 - The Chase
AC
21 / 21
C++20
2400pp
92% (2214pp)
Tổng và xor
AC
100 / 100
C++20
2400pp
90% (2169pp)
APIO 2015 - Jakarta Skyscrapers
AC
100 / 100
C++20
2300pp
89% (2037pp)
USACO 2014 - Cow Optics
AC
10 / 10
C++20
2300pp
87% (1997pp)
Tổng Hàm Nhân Tính
AC
150 / 150
C++20
2300pp
85% (1957pp)
Diện tích tam giác
AC
31 / 31
C++20
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (22)

Bài tập Loại Điểm
Biến đổi modulo đoạn 1900
Cái Túi Hai Ràng Buộc 1400
Chọn Tập Con Tối Ưu 1800
Chiến thuật sống ảo của Quang Hiếu 1300
Dãy con cân bằng 1700
Dãy con chọn lọc tối ưu 1800
Đoạn con chênh lệch và số lượng phần tử phân biệt chẵn 2000
Dãy con tăng có khoảng cách giới hạn 1700
Đoạn con có tổng lớn nhất 1600
ĐOẠN CON CÓ TẦN SUẤT LỚN 1300
Hành Trình Của Tom Và Jerry 1900
Hành trình mượt mà của p2o2HuaGiaBao 1300
Kế Hoạch Huấn Luyện Của Nam Và Hiếu 1600
Kỳ vọng lũy thừa và Đạo hàm 2100
Chung Kết Xanh Thành 1700
Bộ sưu tập meme của Quang Hiếu 1800
Phân đoạn mảng tối ưu 2000
Phép Toán Modulo Trên Đoạn 1900
Tổng Hàm Nhân Tính 2300
Tổng Trọng Số Khoảng Cách Dãy Số 1900
Tối ưu hóa chi phí phân bổ tài nguyên 1700
Truy vấn giá trị lớn nhất trên tập đoạn thẳng 2200

(292768.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 0.0 / 500.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 480.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Xâu LPD 1700.0 / 1700.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Ấn Nút 1786.0 / 1900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Chọn xâu 1800.0 / 1800.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Chia Bò Sữa 0.0 / 1100.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
SGAME2 2300.0 / 2300.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm k lớn nhất 800.0 / 800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chú ếch và hòn đá 3 1800.0 / 1800.0
Kaninho xây tháp 0.0 / 1600.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Ước số và tổng ước số 654.5 / 900.0
SGAME6 560.0 / 1400.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
TWICE3 1440.0 / 1600.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
LCS Hard 720.0 / 2400.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Cân Thăng Bằng 1120.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đổi Màu 1800.0 / 1800.0
Vẽ Màu 0.0 / 2300.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Hello again 100.0 / 100.0
Xâu đối xứng 1260.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Đường đi lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Code 1 300.0 / 300.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
hợp lý 800.0 / 800.0
minict03 1300.0 / 1300.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
cmpint 500.0 / 500.0
XOR INVERSE 1900.0 / 1900.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 1800.0 / 1800.0
minict29 1100.0 / 1100.0
Bói Tình Bạn 0.0 / 1800.0
Diện tích tam giác 2300.0 / 2300.0
Two pointer 2C 50.0 / 1000.0
Nối Ô 0.0 / 1800.0
bai3tst 1900.0 / 1900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Chiếc ly (DUTPC'21) 1200.0 / 1200.0
Mua khẩu trang (DUTPC'21) 78.947 / 1500.0
Kaninho và bài toán tính tổng 1800.0 / 1800.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Dãy số vô tận 1400.0 / 1400.0
Tập hợp "VIP" 1800.0 / 1800.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 1900.0 / 1900.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
An interesting counting problem related to square product K 293.333 / 1600.0
[Variants] An interesting counting problem related to square product task B 264.0 / 2400.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
Bắn cung 1400.0 / 1400.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Tình yêu lạc lối (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Khoảng cách dài nhất 1500.0 / 1500.0
Sao kê 2: Truy tìm 2070.0 / 2300.0
Chú gấu Tommy và các bạn 0.0 / 1500.0
Đếm cặp 100.0 / 100.0
olpkhhue22 - Thành phố Hà Nội 1800.0 / 1800.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
Đoán số (THTB TQ 2017) 1604.315 / 1800.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Truy vấn trên xâu 1600.0 / 1600.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
PATH 1900.0 / 1900.0
Bán Bóng 48.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
Rút Tiền 0.0 / 2100.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Không làm mà đòi có ăn 1000.0 / 1000.0
Tổng và xor 2400.0 / 2400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Bán Gà 2000.0 / 2000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
Truy Cập Hệ Thống 1700.0 / 1700.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Masking Tape 1295.238 / 1600.0
Tổng K 936.0 / 1800.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 99.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 162.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 4 - Gấu Nhồi Bông 1900.0 / 1900.0
Xóa xâu 45.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 416.0 / 1600.0
Xếp Tam Giác 0.0 / 1500.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con có lặp không thứ tự 750.0 / 1500.0
Chia kẹo 2 1764.0 / 1800.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Xâu đường đi đối xứng 1900.0 / 1900.0
Bounce 0.0 / 2200.0
AplusB 514.286 / 1800.0
Tìm số PDS 0.0 / 1900.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 540.0 / 1800.0
XOR nhỏ nhất 1800.0 / 1800.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Thăm viếng lẫn nhau 1900.0 / 1900.0
Tham quan những cây cầu 1500.0 / 1500.0
Nền văn minh 1700.0 / 1700.0
Hệ thống nước 270.0 / 1800.0
Cây con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Sửa đường 190.0 / 1900.0
Mua sắm thông minh 1197.0 / 1900.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
AtCoder Beginner Contest 149 - E - Handshake 1600.0 / 1600.0
Biến đổi A/B 1295.0 / 1400.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600.0 / 1600.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Chia đoạn nai-sừ 1176.0 / 2100.0
CHỌN QUÀ 100.0 / 1400.0
Tạo dữ liệu (CK OLP MTTN lần V) 1900.0 / 1900.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Bài 04: Robot tìm đường đi (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1000.0 / 1000.0
Graph 0.0 / 1800.0
Nhà Kho Hai Tầng 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Ước song tố 0.0 / 1600.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận 1800.0 / 1800.0
WomboCombo 0.0 / 2700.0
Chuỗi bí mật của MrBeast 1600.0 / 1600.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
TheGodKiller 1800.0 / 1800.0
Phân tử lượng 600.0 / 600.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 1400.0 / 1400.0
DarkArea 0.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - The Last Legacy 851.2 / 2300.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ 684.0 / 1800.0
Orange Contest #02 - Lối Thoát Không Gian 2255.3 / 2300.0
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi 1400.0 / 1400.0
Ngày hợp lệ 0.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Lười 1100.0 / 1100.0
Sự mất tích bí ẩn của các tay đua tại chặng đua đêm 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 915.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0
Memes Cup 11 - Bài 2 - ABCDEFG 3 500.0 / 500.0
Tải RAM 500.0 / 500.0
Đội Hình Hoàn Hảo 1800.0 / 1800.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Digit 1800.0 / 1800.0
ĐOẠN CON CÓ TẦN SUẤT LỚN 1300.0 / 1300.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy số #5 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số #3 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #4 900.0 / 900.0
ABCDEFG 8 600.0 / 600.0
Ma trận tam giác dưới 500.0 / 500.0
Phép Toán Modulo Trên Đoạn 1900.0 / 1900.0
Biến đổi modulo đoạn 1900.0 / 1900.0
XOR Problem II 1700.0 / 1700.0
Dãy con chọn lọc tối ưu 1800.0 / 1800.0
Dãy con cân bằng 1700.0 / 1700.0
Ban Khai Thác Mạng VNPT Đà Nẵng 500.0 / 500.0
Beyblade Burst IV - Dragon Resonance 2000.0 / 2000.0
Chung Kết Xanh Thành 1700.0 / 1700.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0
Kỳ vọng lũy thừa và Đạo hàm 2100.0 / 2100.0
Phân đoạn mảng tối ưu 2000.0 / 2000.0
Hành Trình Của Tom Và Jerry 1900.0 / 1900.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 3 - Partition 104.0 / 2600.0
Mãi mãi là huyền thoại 4 1300.0 / 1300.0
Hành trình mượt mà của p2o2HuaGiaBao 1300.0 / 1300.0
Bộ sưu tập meme của Quang Hiếu 1800.0 / 1800.0
Kế Hoạch Huấn Luyện Của Nam Và Hiếu 1600.0 / 1600.0
Đoạn con chênh lệch và số lượng phần tử phân biệt chẵn 2000.0 / 2000.0
Chiến thuật sống ảo của Quang Hiếu 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng có khoảng cách giới hạn 1700.0 / 1700.0
Tổng Hàm Nhân Tính 2300.0 / 2300.0
Tối ưu hóa chi phí phân bổ tài nguyên 1700.0 / 1700.0
Tổng Trọng Số Khoảng Cách Dãy Số 1900.0 / 1900.0
Truy vấn giá trị lớn nhất trên tập đoạn thẳng 2200.0 / 2200.0
Cái Túi Hai Ràng Buộc 1400.0 / 1400.0
Chọn Tập Con Tối Ưu 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (32324.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chò trơi đê nồ #3 800.0 / 800.0
Miền đồ thị #2 16.0 / 1600.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Matching 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 900.0 / 900.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
[Hàm] - Sắp xếp 400.0 / 400.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 8.0 / 800.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03017 1100.0 / 1100.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
T-prime 900.0 / 900.0
Bánh sandwich 600.0 / 600.0
WibuRack 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (13200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
divisor03 1500.0 / 1500.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (41790.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1045.0 / 1100.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1710.0 / 1800.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 369.231 / 1600.0
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) 1163.158 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
ZDIST 1100.0 / 1100.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Cặp số may mắn 160.0 / 400.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 2000.0 / 2000.0
Cổ phiếu VNI 140.0 / 1400.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Bài 4: Chia quà (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 90.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Số may mắn (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 900.0 / 1000.0
TÌM CHIẾC VỚ VÀO ĐÊM GIAO THỪA 600.0 / 600.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1213.333 / 1300.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài dễ (Bản Khó) 1300.0 / 1300.0
Dòng sông Nile 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Dàn đèn (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Đóng gói sản phẩm (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

DHBB (44692.8 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Computer 960.0 / 1600.0
Chỉnh lí 990.0 / 1800.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Xóa chữ số 811.765 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 1300.0 / 2000.0
Trò chơi 150.0 / 1800.0
Ước của dãy 400.0 / 1600.0
Candies 1710.0 / 1900.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (DHBB CT) 100.0 / 2000.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Okabe and El Psy Kongroo 2000.0 / 2000.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 72.0 / 1800.0
Giấy Domino (DHHV 2021) 95.0 / 1900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1500.0 / 2000.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 1632.0 / 2400.0
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp mạng (VOI 2011) 1800.0 / 1800.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
SUMXOR (DHBB23 - CTP, HP) 1600.0 / 1600.0
LONGEST (DHBB23 - CTP, HP) 1800.0 / 1800.0
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 672.0 / 2400.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2300.0 / 2300.0

Happy School (21870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Mã hóa dãy ngoặc 70.0 / 1400.0
Đếm dãy 1600.0 / 1600.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Thay thế số 0 0.0 / 1500.0
Cặp số "yêu thương" 1800.0 / 1800.0
Sử dụng Stand 1200.0 / 1200.0
Tích Dãy Số 2100.0 / 2100.0
inftab 0.0 / 2400.0
Ma trận "ảo diệu" 1600.0 / 1600.0
Sắp xếp đồng thời 1800.0 / 1800.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0

CEOI (366.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry 366.7 / 2200.0

Practice VOI (70003.4 điểm)

Bài tập Điểm
Arobot 2500.0 / 2500.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Giả giai thừa 1750.685 / 1800.0
Trốn tập 1125.0 / 1500.0
Chuyển động 160.0 / 2000.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Giải thoát 577.049 / 1600.0
Tập lớn nhất 1673.684 / 1800.0
Trại hè Tin học 2100.0 / 2100.0
Khảo cổ 1500.0 / 1500.0
Trò chơi trên bảng 1800.0 / 1800.0
Hệ thống đèn 1100.0 / 1100.0
Xếp hàng 1800.0 / 1800.0
Phương trình 1500.0 / 1500.0
Nhảy lò cò 192.0 / 1600.0
MAGIC 1300.0 / 1300.0
Thẻ thông minh 1500.0 / 1500.0
GSTREE 1800.0 / 1800.0
Phong tỏa 1800.0 / 1800.0
Lò rèn 1800.0 / 1800.0
STree 1700.0 / 1700.0
Cấp bậc trong công ty 1800.0 / 1800.0
Đồng tiền xu giả 1600.0 / 1600.0
Rút gọn chuỗi 0.0 / 1900.0
Làm sao để troll GSPVH? 1900.0 / 1900.0
BPER 180.0 / 1800.0
VTS 1384.615 / 1800.0
SKY 2200.0 / 2200.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
RECT 1782.0 / 1800.0
Trò chơi trên lá bài 1600.0 / 1600.0
Xâu tiền tố 80.0 / 2000.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1900.0 / 1900.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Miền hai màu (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 0.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 0.0 / 2000.0
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1900.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Trốn học 1800.0 / 1800.0
Lịch trình xem phim 1900.0 / 1900.0
Du lịch hàng không 1900.0 / 1900.0
Nhảy lò cò 1773.333 / 1900.0
Hoán vị (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 1480.0 / 1600.0
Lễ cưới (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 45.0 / 1800.0

Lập trình Python (5380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 1 100.0 / 100.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Mảng con kì diệu 1900.0 / 1900.0
Tìm hiệu 180.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0

Free Contest (22383.0 điểm)

Bài tập Điểm
FUEL 760.0 / 1900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1748.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Đoạn lãnh tụ 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman 46.0 / 2300.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Thật hay thách? 360.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng 1710.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 0.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Đoạn Domino 380.0 / 1900.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip 1000.0 / 1000.0
Caucavancan Div.01 - Problem D - Dieu Hoi's Relationship Queries 1400.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 1840.0 / 2300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp 0.0 / 2100.0
Apex Cup 2026 - New messages 979.0 / 1100.0
Apex Cup 2026 - Cheating 1800.0 / 1800.0

VOI (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 800.0 / 2000.0

COCI (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn đường đi trên cây 1500.0 / 1500.0
Chó sói trong rừng 1600.0 / 1600.0
Cảnh sát 0.0 / 1900.0
Đếm dãy ngoặc 1600.0 / 1600.0

CSES (134829.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 1500.0 / 1500.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1133.333 / 1700.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 1800.0 / 1800.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Programmers and Artists | Lập trình viên và Nghệ sĩ 1800.0 / 1800.0
CSES - String Reorder | Đảo xâu 1080.0 / 1800.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 1900.0 / 1900.0
CSES - Bit Inversions | Nghịch đảo bit 1600.0 / 1600.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 2200.0 / 2200.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Writing Numbers | Viết số 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Grids | Đếm lưới 1650.0 / 1800.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 1100.0 / 1100.0
CSES - Inversion Probability | Xác suất nghịch thế 1805.0 / 1900.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 971.429 / 1700.0
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh 1900.0 / 1900.0
CSES - Even Outdegree Edges | Cạnh của đồ thị có đỉnh bậc ra là chẵn 475.0 / 1900.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 2200.0 / 2200.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 0.0 / 2200.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 2000.0 / 2000.0
CSES - Sorting Methods | Các phương pháp sắp xếp 1900.0 / 1900.0
CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit 1900.0 / 1900.0
CSES - Tree Isomorphism I | Cây đẳng cấu I 1414.286 / 1800.0
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng 2300.0 / 2300.0
CSES - School Excursion | Chuyến dã ngoại trường 1700.0 / 1700.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1753.846 / 1900.0
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện 2000.0 / 2000.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - Substring Distribution | Phân phối xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 2200.0 / 2200.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 2100.0 / 2100.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 1846.2 / 2000.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II 2000.0 / 2000.0
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Nearest Campsites II | Khu cắm trại gần nhất II 2000.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Cây nhị phân (OLP 11 - 2018) 2200.0 / 2200.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0
Mô hình giá (Olympic 30/4 K11 - 2023) 2300.0 / 2300.0
Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021) 1700.0 / 1700.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số 0.0 / 1900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Phiến đá ma thuật 1040.0 / 1600.0
Thần Số học 1260.0 / 1800.0
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0

Codeforces (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
2+ doors 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (18600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1100.0 / 1100.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Bóng đá 1100.0 / 2200.0
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
CLB THTDCA Tin| Dãy số trên bảng, 2026 900.0 / 1500.0
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 1000.0 / 1000.0
Tần suất từ (Part 1) 800.0 / 800.0

THT (22838.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Phân số (THT TQ 2019) 190.0 / 1900.0
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1) 0.0 / 2500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Siêu thị (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 2300.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1700.0 / 1700.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0
Đánh dấu bảng 1248.0 / 1600.0
Tấn công hệ thống 1280.0 / 2000.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0
Digit 96.0 / 1200.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Hoán đổi 1900.0 / 1900.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Số năm 880.0 / 1100.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Bảng quảng cáo (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 680.0 / 2000.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1764.0 / 1800.0

HSG THPT (7495.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) 1720.0 / 2000.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3. Ga tàu (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 75.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác phân 1600.0 / 1600.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Huy Nhảy 1800.0 / 1800.0

ICPC (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
BUSES 1600.0 / 1600.0
Rounded Convex Hull 0.0 / 2600.0
Workers Roadmap 1400.0 / 1400.0
Lexigraphical Matrix 0.0 / 1800.0
Ceiling Function 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (3350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1350.0 / 1800.0
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 2000.0 / 2000.0

Cánh diều (26000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (10276.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 2000.0 / 2000.0
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
Chia hết cho 3 976.19 / 1500.0
EDITOR 1400.0 / 1400.0
Lên cấp 2200.0 / 2200.0
Xâu đẹp 1800.0 / 1800.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
INCQUERIES 1900.0 / 1900.0
MAKEPALIN 1900.0 / 1900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (21893.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 5. Bộ 3 tổng lớn nhất (TS10 Đắk Lắk 2020) 670.312 / 1100.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 6: Túi (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 380.0 / 1900.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1843.0 / 1900.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1800.0 / 1800.0
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Phân loại (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1600.0 / 1600.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 1: Số lượng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

LQDOJ Cup (2560.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 760.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 1800.0 / 1800.0

USACO (22980.9 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography 304.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Grass Segments 570.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages 570.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics 166.667 / 2000.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Minimum Longest Trip 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Equal Sum Subarrays 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Cow-libi 1400.0 / 1400.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Mountains 995.238 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Circular Barn 1800.0 / 1800.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Balancing a Tree 275.0 / 2200.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Subset Equality 1600.0 / 1600.0
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts 2100.0 / 2400.0
USACO 2026 - The Chase 2400.0 / 2400.0
USACO 2021 - Uddered but not Herd 2100.0 / 2100.0
USACO 2014 - Cow Optics 2300.0 / 2300.0

THT Bảng B & C (11893.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) 1800.0 / 1800.0
Hệ thống dữ liệu (THTB Sơn Trà 2025) 0.0 / 2400.0
Vector (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 45.0 / 1800.0
Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1100.0 / 1100.0
Xếp hình (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 304.0 / 1600.0
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1350.0 / 1800.0
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0
Chọn đáp án 397.015 / 1400.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Tích chuỗi nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Chiến Lược Thu Thập Năng Lượng 785.149 / 1300.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 112.0 / 1400.0
Dãy Zigzag 1400.0 / 1400.0
Trại Hè Sáng Tạo Miền Nam - Bảng B - Day 1 - Problem B: Lưới Lục Giác 0.0 / 1800.0

JOI (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - JOI Tour 2 2600.0 / 2600.0

KOI (2896.0 điểm)

Bài tập Điểm
KOI TST 2026 - Sorting 196.0 / 2800.0
KOI TST 2026 - Flying Squirrel 2 2700.0 / 2700.0

Google Code Jam (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Google Code Jam 2014 - Last Hit 2200.0 / 2200.0

APIO (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
APIO 2015 - Jakarta Skyscrapers 2300.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team