ngminhtri10a1
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
836
Điểm tối đa
1081
Phân tích điểm
AC
1 / 1
PY3
98%
(980pp)
AC
8 / 8
PY3
96%
(864pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
8 / 8
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(34980.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |