• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngphucan11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1261
Điểm tối đa 1543

Phân tích điểm

Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
68 / 100
C++17
1632pp
100% (1632pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Sliding Window Minimum | Giá Trị Nhỏ Nhất Cửa Sổ Trượt
AC
7 / 7
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố
AC
1 / 1
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Dãy dài nhất
AC
40 / 40
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++17
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Sliding Window Sum | Tổng Cửa Sổ Trượt
AC
3 / 3
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể
AC
200 / 200
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(102869.4 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
LCS Hard 720.0 / 2400.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
LCS Medium 85.0 / 1700.0
minict26 900.0 / 900.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1349.398 / 1400.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017) 1400.0 / 1400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Đếm Bộ Ba 910.0 / 1400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 2 0.0 / 1300.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 0.0 / 800.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Mảnh đất của thầy Đ 400.0 / 400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho ba 0.0 / 1100.0
Xanh - Đỏ 700.0 / 700.0
Kichi-Kichi 1100.0 / 1100.0
Factors 0.0 / 1300.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 04: Robot tìm đường đi (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Tên tệp tin 400.0 / 400.0
Giai thừa 1000.0 / 1000.0
Đốt rơm 122.5 / 1400.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số bé hơn 550.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Khớp xâu 78.0 / 1300.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 450.0 / 900.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 1400.0 / 1400.0
Các số hạng dẫn đầu (TS10 QUANG TRI 2020 - 2021) 900.0 / 900.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - The Last Legacy 149.5 / 2300.0

HSG THCS (21498.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1120.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1000.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Bánh mì và bánh rán 1100.0 / 1100.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Thay đổi dãy số 270.0 / 900.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1078.0 / 1100.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 900.0 / 1000.0

DHBB (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Xóa số 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0

CSES (61455.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1306.667 / 1400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 577.778 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1357.143 / 1900.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 514.286 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Window Sum | Tổng Cửa Sổ Trượt 1400.0 / 1400.0
CSES - Sliding Window Minimum | Giá Trị Nhỏ Nhất Cửa Sổ Trượt 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (1190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Nguyên tố BEST 90.0 / 1000.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

HSG THPT (3730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) 280.0 / 2000.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 1150.0 / 2300.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

Free Contest (9988.5 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman 678.5 / 2300.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1170.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 840.0 / 1400.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (5629.4 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 329.412 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

THT (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6772.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Chia nhóm 640.0 / 800.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0

Atcoder (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

LOP 10 CƠ BẢN (378.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chính phương 378.0 / 1400.0

HSG cấp trường (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 550.0 / 1000.0

USACO (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team