ngphucan11
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1261
Điểm tối đa
1543
Phân tích điểm
TLE
68 / 100
C++17
100%
(1632pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1568pp)
94%
(1412pp)
92%
(1384pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1329pp)
AC
3 / 3
C++17
87%
(1215pp)
AC
200 / 200
C++17
85%
(1191pp)
AC
30 / 30
C++17
83%
(1167pp)
(102869.4 điểm)
HSG THCS (21498.8 điểm)
DHBB (7900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
CSES (61455.9 điểm)
Olympic 30/4 (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Nguyên tố BEST | 90.0 / 1000.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (3730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) | 280.0 / 2000.0 |
| NUM19 (Chọn ĐT'23-24) | 1150.0 / 2300.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (9988.5 điểm)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (5629.4 điểm)
THT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6772.0 điểm)
Atcoder (3300.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (378.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 378.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |