• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhq29012006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CaiWinDao và em gái thứ 4 (phần 2)
AC
100 / 100
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++14
1200pp
98% (1176pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++14
1100pp
96% (1056pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++14
1000pp
94% (941pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++14
1000pp
92% (922pp)
CaiWinDao và em gái thứ 4
AC
100 / 100
C++14
1000pp
90% (904pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++11
1000pp
89% (886pp)
Dải số
AC
100 / 100
C++14
900pp
87% (781pp)
Flow God và n em gái
AC
20 / 20
C++14
900pp
85% (766pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(35076.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 280.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 315.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 0.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
module 0 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 400.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 (phần 2) 1400.0 / 1400.0
Bài code test cho Rùa 825.0 / 1500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THPT (950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 450.0 / 500.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Happy School (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 0.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

DHBB (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kích thước mảng con lớn nhất 100.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Tính tích 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng A (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team