• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ntm209

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy nhà
AC
19 / 19
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Đếm xâu con chung
AC
100 / 100
C++20
1500pp
98% (1470pp)
Khóa đường
AC
100 / 100
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Vận chuyển hàng hoá
AC
100 / 100
C++20
1200pp
90% (1085pp)
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18)
AC
4 / 4
PYPY
1200pp
89% (1063pp)
Trồng Cây
AC
10 / 10
C++20
1100pp
87% (955pp)
Đếm đường đi trên ma trận 1
AC
100 / 100
C++20
1100pp
85% (936pp)
COIN
AC
20 / 20
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(41221.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Xin Cây 312.0 / 2600.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
OR 320.0 / 1500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Tam Giác 383.3 / 2300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Xếp Bóng 76.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 8.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 660.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 72.0 / 1800.0
Dãy nhà 1900.0 / 1900.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 90.0 / 900.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #2 500.0 / 500.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3806.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 230.8 / 1000.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 96.0 / 1600.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 280.0 / 1400.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

CSES (5945.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 705.9 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 114.3 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 525.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Free Contest (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (2530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

THT (1374.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 650.0 / 1200.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
Digit 108.0 / 1200.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 216.0 / 1800.0

OLP MT&TN (76.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi chặn đường 76.0 / 1900.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

USACO (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Cow IDs 1.0 / 1500.0
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0
USACO 2012 - Tractor 1.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team