ntm209
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
12 / 12
PY3
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
4 / 4
PYPY
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
(41221.4 điểm)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3806.8 điểm)
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Khóa đường | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Trò Chơi Lừa Người | 0.0 / 1500.0 |
CSES (5945.2 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2530.0 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
THT (1374.0 điểm)
OLP MT&TN (76.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chặn đường | 76.0 / 1900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
USACO (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Cow IDs | 1.0 / 1500.0 |
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Tractor | 1.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1000.0 / 1000.0 |