nuocdicuoicung2
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
823
Điểm tối đa
1696
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1506pp)
AC
46 / 46
C++17
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
18 / 18
C++17
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1334pp)
(161656.9 điểm)
Lập trình cơ bản (22500.0 điểm)
HSG THCS (54824.0 điểm)
DHBB (12189.0 điểm)
Happy School (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp diêm | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (61496.2 điểm)
HSG THPT (17351.7 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (8930.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
THT (5180.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10751.5 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (6918.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |