• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nuocdicuoicung2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 823
Điểm tối đa 1696

Phân tích điểm

Hành Hương Đất Tổ
AC
100 / 100
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Chạy trốn tình yêu
AC
20 / 20
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Khí Thiêng Đất Tổ
AC
100 / 100
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Viên ngọc hàm phi
AC
46 / 46
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Đụng hàng bản lật
AC
20 / 20
C++17
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Ước số
AC
42 / 42
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Trung Bình
AC
50 / 50
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(161656.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Biến đổi xâu đối xứng 560.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1144.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 180.0 / 1200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Wibu Number 1100.0 / 1100.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
CAO TỐC 1100.0 / 1100.0
ksum 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
high 1000.0 / 1000.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
MAXSUBA 1500.0 / 1500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
XẾP THÁP ( TOWER) 1300.0 / 1300.0
FIND 800.0 / 800.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017) 1400.0 / 1400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Nobita và bảo bối Doraemon 1400.0 / 1400.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Saving 900.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Xếp trứng 0.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đội tuyển 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Dãy Lipon 1200.0 / 1200.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 0.0 / 900.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Số chia hết cho 3 40.0 / 400.0
Thành phố X và đôi giày thần kì 1100.0 / 1100.0
Giảm thiểu độ không may mắn 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Heo đất (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 1200.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Bắn bóng 1400.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Cờ vua 1170.0 / 1500.0
xếp tháp 660.0 / 1200.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1800.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 1200.0 / 1200.0
ĐẾM DÃY CON 1000.0 / 1000.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Quản Trò Trò Chơi 180.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera 62.857 / 1100.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 1 500.0 / 1000.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật con có tổng lớn nhất 0.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1100.0
Masha and The Bear 🎉 NEW EPISODE 🛠 Home Improvement 🏠 0.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (22500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0
Bánh sandwich 600.0 / 600.0

HSG THCS (54824.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Avatar 900.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bánh mì và bánh rán 0.0 / 1100.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1078.0 / 1100.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 4: Xa nhất (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 0.0 / 1500.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 510.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 680.952 / 1100.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 950.0 / 1900.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 760.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 440.0 / 800.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 0.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 560.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1105.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

DHBB (12189.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 107.7 / 1400.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Tích đặc biệt 281.25 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

Happy School (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 900.0 / 900.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

CSES (61496.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 646.154 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 750.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (17351.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1120.0 / 1600.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 440.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1191.7 / 1300.0
Cứu trợ bão 900.0 / 900.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng A (8930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 90.0 / 900.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 560.0 / 800.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 360.0 / 900.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT (5180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 180.0 / 900.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10751.5 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 539.0 / 1100.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 712.5 / 1500.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

USACO (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (6918.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 242.0 / 1100.0
Phần Thưởng 836.0 / 1100.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 640.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team