phucnguyen0610
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1115
Điểm tối đa
1115
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2017pp)
AC
13 / 13
C++17
94%
(1882pp)
AC
200 / 200
C++17
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1808pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
(46006.0 điểm)
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
DHBB (9950.0 điểm)
HSG THCS (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1200.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Khóa đường | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (3870.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 70.0 / 1400.0 |
| Đong nước | 1500.0 / 1500.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
CSES (92883.4 điểm)
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (2160.0 điểm)
THT (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1100.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
Trại hè MT&TN (4328.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
| Lên cấp | 2200.0 / 2200.0 |
| Số gần hoàn hảo | 628.6 / 1100.0 |