phuhungnhulam
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1372pp)
AC
70 / 70
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
19 / 19
PY3
89%
(1063pp)
TLE
10 / 15
PY3
87%
(1042pp)
AC
15 / 15
PY3
85%
(1021pp)
(28326.4 điểm)
Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (5900.0 điểm)
Cánh diều (6100.0 điểm)
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |