phungthienphuoc
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PYPY
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PAS
98%
(1372pp)
AC
50 / 50
PAS
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PAS
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
PAS
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
PAS
87%
(1042pp)
AC
50 / 50
PAS
83%
(1000pp)
(38334.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
DHBB (2550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 450.0 / 1500.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (5500.0 điểm)
HSG THCS (5310.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác trên đường tròn | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |