• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phungthienphuoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác trên đường tròn
AC
50 / 50
PYPY
1800pp
100% (1800pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
PAS
1400pp
98% (1372pp)
Dãy ước liên tiếp (Bản khó)
AC
50 / 50
PAS
1400pp
96% (1345pp)
Ước tự nhiên (QNOI 2020)
AC
100 / 100
PAS
1300pp
94% (1224pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
PAS
1300pp
92% (1199pp)
Số 0 tận cùng
AC
12 / 12
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Fibo cơ bản
AC
100 / 100
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
PAS
1200pp
87% (1042pp)
Dãy ngoặc
AC
100 / 100
PAS
1200pp
85% (1021pp)
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản khó)
AC
50 / 50
PAS
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(38334.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 700.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Hệ Phương Trình 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Tổng K 234.0 / 1800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0

DHBB (2550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 450.0 / 1500.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0

Happy School (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

HSG THCS (5310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Số chữ số (LQĐ'22) 910.0 / 1300.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác trên đường tròn 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team