phungthienphuoc
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PAS
100%
(1100pp)
AC
8 / 8
PY3
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(812pp)
AC
100 / 100
PY3
86%
(686pp)
AC
5 / 5
PAS
81%
(652pp)
AC
50 / 50
PYPY
74%
(294pp)
AC
100 / 100
PAS
70%
(279pp)
AC
100 / 100
PAS
66%
(232pp)
AC
12 / 12
PY3
63%
(189pp)
Training (7800.0 điểm)
hermann01 (1400.0 điểm)
contest (2600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Nhỏ hơn | 200.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản khó) | 200.0 / |
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) | 300.0 / |
Số Chẵn Lớn Nhất | 800.0 / |
CPP Advanced 01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
DHBB (690.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con min max | 300.0 / |
Số 0 tận cùng | 300.0 / |
Vẻ đẹp của số dư | 300.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Happy School (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sứa Độc | 200.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
HSG THCS (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 300.0 / |
Cốt Phốt (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LOVE CASTLE | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
HSG THPT (1600.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác trên đường tròn | 400.0 / |