phuongthao4ant

Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2500pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(2375pp)
AC
6 / 6
C++17
90%
(2256pp)
AC
15 / 15
C++17
86%
(2058pp)
AC
50 / 50
C++14
81%
(1873pp)
AC
5 / 5
C++14
77%
(1780pp)
AC
10 / 10
C++14
74%
(1691pp)
AC
7 / 7
C++14
70%
(1606pp)
AC
100 / 100
C++14
66%
(1460pp)
AC
3 / 3
C++14
63%
(1387pp)
Cánh diều (1152.6 điểm)
Training (11075.0 điểm)
hermann01 (160.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
THT (680.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Bài tập về nhà | 2400.0 / |
Thời gian | 100.0 / |
CPP Basic 01 (2402.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng ước | 10.0 / |
Chẵn lẻ | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
GSPVHCUTE (4000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông | 1900.0 / |
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình | 2100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
CSES (34500.0 điểm)
HSG THCS (950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 2200.0 / |
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Happy School (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm Số Trong Đoạn | 2300.0 / |
DHBB (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1800.0 / |
contest (5000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất | 2200.0 / |
Chia Kẹo | 1800.0 / |
Tổng Cặp Tích | 1000.0 / |
HSG THPT (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
VOI (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / |
Khác (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích chính phương | 1200.0 / |