• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quoc_viet2202

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
9 / 12
PY3
1350pp
100% (1350pp)
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Số siêu nguyên tố
WA
19 / 20
PY3
1045pp
90% (945pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
PY3
1029pp
89% (911pp)
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
30 / 30
PY3
1000pp
87% (868pp)
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
AC
60 / 60
PY3
1000pp
85% (851pp)
number of steps
AC
5 / 5
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(26218.6 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 1045.0 / 1100.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 675.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Đếm bội số 600.0 / 900.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0

vn.spoj (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 900.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (23775.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Ước thứ k 572.0 / 1100.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Phân tích #3 352.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tính tổng #4 546.0 / 600.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Chênh lệch 5.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

THT Bảng A (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Chia hết cho k 0.0 / 600.0
Chia hết 900.0 / 900.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0

Cánh diều (3070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 270.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

CSES (1750.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1350.0 / 1800.0

HSG THCS (6923.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 153.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 180.0 / 900.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 990.0 / 1100.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team