quoc_viet2202
Phân tích điểm
TLE
9 / 12
PY3
100%
(1350pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
WA
19 / 20
PY3
90%
(945pp)
TLE
6 / 7
PY3
89%
(911pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(868pp)
AC
60 / 60
PY3
85%
(851pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
(26218.6 điểm)
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (23775.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
Cánh diều (3070.0 điểm)
CSES (1750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con | 1350.0 / 1800.0 |
HSG THCS (6923.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |