• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thanhphong_28

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 830
Điểm tối đa 830

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Chia kẹo 01
AC
20 / 20
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PYPY
1100pp
92% (1015pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
21 / 25
PY3
1092pp
90% (987pp)
Nguyên tố Again
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
87% (868pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
PY3
1000pp
85% (851pp)
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm
AC
4 / 4
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(16502.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 810.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Đếm Chuỗi 76.0 / 1900.0
Số Chẵn Lớn Nhất 54.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Practice VOI (260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Grab Your Seat! 260.0 / 1300.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

CSES (6810.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 705.9 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 812.5 / 1300.0
CSES - Monsters | Quái vật 538.5 / 1400.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 720.0 / 1200.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 533.3 / 2400.0

Free Contest (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
COUNT 500.0 / 1000.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 400.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

THT Bảng A (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 1000.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 0.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team