thanhphong_28
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
830
Điểm tối đa
830
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
94%
(1224pp)
AC
7 / 7
PYPY
92%
(1015pp)
TLE
21 / 25
PY3
90%
(987pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(868pp)
AC
21 / 21
PY3
85%
(851pp)
83%
(834pp)
(16502.0 điểm)
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Grab Your Seat! | 260.0 / 1300.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (6810.2 điểm)
Free Contest (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 500.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 400.0 / 1500.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (4500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |