thien150210
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1107pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(750pp)
(10400.0 điểm)
HSG THPT (531.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 31.707 / 1300.0 |
vn.spoj (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (19200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học toán | 1300.0 / 1300.0 |