tk22TranBaoAn2
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
814
Điểm tối đa
814
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1800pp)
AC
5 / 5
PYPY
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(868pp)
AC
2 / 2
PY3
85%
(766pp)
(15700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1310.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
THT (4960.0 điểm)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp ba số | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6700.0 điểm)
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch | 1800.0 / 1800.0 |
| CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |