tndkhoi17_06
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
691
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
60 / 60
C++11
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(980pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(847pp)
AC
11 / 11
C++11
90%
(814pp)
AC
40 / 40
C++11
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(667pp)
(20447.7 điểm)
HSG THCS (6161.7 điểm)
Lập trình cơ bản (26361.8 điểm)
Lập trình Python (2880.0 điểm)
THT Bảng A (1240.0 điểm)
Cánh diều (8104.0 điểm)
CSES (257.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 257.1 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 630.0 / 900.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (970.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) | 330.0 / 1100.0 |
| Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) | 140.0 / 1400.0 |