• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tragiang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Số hoán vị
AC
6 / 6
PY3
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
PY3
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Building Teams | Xây đội
AC
10 / 10
PY3
1200pp
94% (1129pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
119 / 200
PYPY
1190pp
92% (1098pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
90% (994pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
21 / 25
PY3
1092pp
89% (967pp)
Module 4
AC
10 / 10
PY3
1000pp
87% (868pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
PY3
1000pp
85% (851pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(25557.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 780.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 0.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
SUFFIXPOW2 108.0 / 1800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1190.0 / 2000.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Chuỗi hạt nhiều màu 715.0 / 1300.0
Ba Điểm 312.0 / 400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 660.0 / 1000.0

DHBB (1885.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 285.0 / 1900.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

CSES (6504.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 592.3 / 1400.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 857.1 / 1500.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 780.0 / 900.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

vn.spoj (116.7 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 116.7 / 1400.0

Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

THT Bảng A (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (2240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Nhân 640.0 / 800.0

Cánh diều (5848.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 248.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team