• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trieupro

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Hai thao tác trên chuỗi
AC
10 / 10
PY3
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số
AC
10 / 10
PY3
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
PY3
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
TLE
7 / 8
PY3
1575pp
94% (1482pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
PY3
1400pp
92% (1291pp)
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Tích chính phương
AC
100 / 100
PY3
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
TLE
5 / 6
PY3
1333pp
87% (1157pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
85% (1106pp)
Chia nhóm giản đơn
AC
100 / 100
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(33703.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 250.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng số ước các ước 1120.0 / 1600.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hai thao tác trên chuỗi 1800.0 / 1800.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tìm bội 533.3 / 1200.0
superprime 800.0 / 800.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 700.0 / 1400.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Đếm Bộ Ba 700.0 / 1400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã Morse 600.0 / 600.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0

Free Contest (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (1170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1170.0 / 1300.0

HSG THCS (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Đếm số 500.0 / 500.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm giản đơn 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (144.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giấc mơ 144.0 / 1200.0

THT Bảng A (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0

Cánh diều (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0

CSES (9708.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1333.3 / 1600.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1575.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số 1700.0 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team