trieupro
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1666pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(1537pp)
94%
(1482pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
PY3
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1240pp)
TLE
5 / 6
PY3
87%
(1157pp)
AC
14 / 14
PY3
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1084pp)
(33703.3 điểm)
Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1170.0 / 1300.0 |
HSG THCS (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| [HARD - HSG9] Nguyên tố ghép | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm giản đơn | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (144.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 144.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 450.0 / 500.0 |