tuanminh2008

Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1425pp)
AC
3 / 3
C++17
90%
(1173pp)
AC
20 / 20
C++17
86%
(857pp)
AC
100 / 100
C++17
81%
(815pp)
AC
2 / 2
C++17
77%
(774pp)
AC
23 / 23
C++17
74%
(735pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(698pp)
AC
17 / 17
C++17
66%
(663pp)
AC
20 / 20
C++17
63%
(567pp)
Training (6780.0 điểm)
hermann01 (512.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Sắp xếp bảng số | 200.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
CPP Advanced 01 (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
contest (1120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mì Tôm | 1200.0 / |
Tổng Cặp Tích | 1000.0 / |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quy luật dãy số 01 | 200.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
CSES (6900.0 điểm)
HSG THPT (270.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
OLP MT&TN (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Đề chưa ra (3515.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Liệt kê ước số | 800.0 / |
Tổng các ước | 800.0 / |
Số nguyên tố | 800.0 / |
Giả thiết Goldbach | 900.0 / |
Số siêu nguyên tố | 900.0 / |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |