tuyenpht
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1441pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++11
89%
(1152pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1129pp)
AC
21 / 21
C++11
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
(41695.2 điểm)
HSG THCS (6100.0 điểm)
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |