• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vuanhtuan2015

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cờ caro
AC
100 / 100
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Xâu min
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
PY3
1100pp
90% (994pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
89% (974pp)
Thực hiện biểu thức
AC
100 / 100
PY3
1100pp
87% (955pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
85% (851pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(37436.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Lũy thừa 810.0 / 900.0
number of steps 0.0 / 1000.0
arr02 600.0 / 600.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Số tận cùng 806.7 / 1100.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Số ok 0.0 / 1200.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

HSG THCS (2220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Hộp quà 720.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (15064.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 12.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ước thứ k 341.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tìm số 299.0 / 1300.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 688.0 / 800.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Kiểm tra số nguyên tố 324.0 / 600.0

Happy School (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (9533.3 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tổng bội số 120.0 / 600.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 613.3 / 800.0

THT (1556.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Digit 156.0 / 1200.0

Cánh diều (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team