vuanhtuan2015
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
(37436.7 điểm)
HSG THCS (2220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| Hộp quà | 720.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (15064.0 điểm)
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (9533.3 điểm)
THT (1556.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |
| Digit | 156.0 / 1200.0 |