xTony
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1273
Điểm tối đa
1273
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++11
100%
(1400pp)
WA
17 / 20
C++11
98%
(1333pp)
AC
25 / 25
C++11
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1063pp)
AC
15 / 15
C++11
87%
(955pp)
AC
24 / 24
PY3
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(917pp)
(39340.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (10260.0 điểm)
HSG THPT (3300.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Kiểu dữ liệu 3 | 200.0 / 200.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
Cánh diều (1900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 576.0 / 900.0 |