• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

xTony

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1273
Điểm tối đa 1273

Phân tích điểm

[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++11
1400pp
100% (1400pp)
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội)
WA
17 / 20
C++11
1360pp
98% (1333pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Cấp số nhân
AC
10 / 10
C++11
1300pp
94% (1224pp)
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Đếm cặp
AC
100 / 100
C++11
1300pp
90% (1175pp)
FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
C++11
1200pp
89% (1063pp)
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
AC
15 / 15
C++11
1100pp
87% (955pp)
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
24 / 24
PY3
1100pp
85% (936pp)
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(39340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chia Kẹo 800.0 / 1600.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Xâu đường đi đối xứng 0.0 / 1900.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Tích 640.0 / 800.0
Khí Thiêng Đất Tổ 800.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (10260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1360.0 / 1500.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (576.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 576.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team