xphucltk
Phân tích điểm
AC
17 / 17
C++17
100%
(2000pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1444pp)
AC
16 / 16
C++17
81%
(1222pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(1103pp)
AC
100 / 100
C++17
70%
(978pp)
AC
21 / 21
C++17
66%
(929pp)
AC
16 / 16
C++17
63%
(756pp)
Happy School (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Xâu Palin | 200.0 / |
Training (10630.0 điểm)
ABC (100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FIND | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
contest (3111.1 điểm)
Khác (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Cốt Phốt (1780.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Xâu dễ chịu | 280.0 / |
CSES (17728.6 điểm)
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
HSG THCS (2350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Chia dãy (THT TP 2015) | 300.0 / |
Từ đại diện (HSG'21) | 300.0 / |
CANDY BOXES | 250.0 / |
CPP Advanced 01 (2600.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xin chào | 100.0 / |
Em trang trí | 100.0 / |