26P2A1_TranNguyenKiet
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
C++14
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
C++11
90%
(814pp)
AC
13 / 13
C++11
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(781pp)
AC
7 / 7
C++11
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++03
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)
(42620.0 điểm)
Lập trình Python (2100.0 điểm)
THT Bảng A (2600.0 điểm)
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8500.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
| Mật khẩu Wifi | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |