26p2d2truonghuy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1144
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2700pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
CLPP20
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (2695.0 điểm)
(22200.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 150.0 / 500.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1438.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 138.462 / 900.0 |
| "Số năm" | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (11166.7 điểm)
Cánh diều (9300.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 2700.0 / 2700.0 |