• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

C2O1NguyenVanVuNguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bồ câu
AC
20 / 20
C++20
2200pp
100% (2200pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Cờ vua
AC
1 / 1
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Tổng bình phương
AC
55 / 55
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
92% (1291pp)
"Số năm"
AC
10 / 10
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Số bốn may mắn
AC
50 / 50
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Points_Prime
AC
50 / 50
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Số nguyên tố
AC
40 / 40
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(48700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 500.0 / 1000.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Quay số 500.0 / 500.0
Dãy đèn 400.0 / 400.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Tổng 500.0 / 500.0
Cờ vua 1500.0 / 1500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 800.0 / 1000.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã số 1100.0 / 1100.0

Happy School (3582.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tích Dãy Số 82.4 / 2100.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (4010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 90.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 720.0 / 900.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

CSES (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Deque 1000.0 / 1000.0
Bồ câu 2200.0 / 2200.0

THT Bảng B & C (1820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 720.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team