• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CL_MinhTC

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số phong phú
AC
5 / 5
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
PY3
1000pp
96% (960pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
1000pp
94% (941pp)
Bảng nhân
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
PY3
900pp
90% (814pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PY3
900pp
89% (797pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Đo nước
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6368.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 228.6 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 440.0 / 800.0

(23009.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 9.9 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Sinh hoán vị 100.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
FIND 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (3178.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 378.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

HSG THPT (307.7 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 307.7 / 1000.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (2450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team